何を
なにをnanio
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
cái gì
EN what?
何をしていますか。
- Bạn đang làm gì vậy?
Từ:何を

なにをnanio
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
cái gì
EN what?
何をしていますか。
Từ:何を