ボディコン
ボディコンbodikon
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

ボディコンbodikon
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
quần áo bó sát cơ thể
EN body-conscious (look); tight-fitting (clothing)
Xem thêm: ボディーコンシャス