自信たっぷり
じしんたっぷりjishintappuri
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -natrạng từ
đầy tự tin; rất tự tin
EN confident; full of confidence; cocky; full of oneself
Xem thêm: 自信満満
Câu ví dụ 4
トムは自信たっぷりだ。
- Tom rất tự tin.
Từ:自信たっぷり
Khớp tự động