Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

バッファロー

バッファローbaffaroo

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    trâu

    EN buffalo

Câu ví dụ 3

あれって牛(うし)なの?それともバッファローなの?

  • Đó là con bò hay là con trâu vậy?

Từ:牛(うし)それともバッファロー

Khớp tự động

ニューヨーク州(しゅう)バッファロー出(しゅっ)身(しん)の水(すい)牛(ぎゅう)に怯(おび)える同(おな)じ出(しゅっ)身(しん)の水(すい)牛(ぎゅう)は、同(どう)時(じ)に同(おな)じ州(しゅう)の別(べつ)の水(すい)牛(ぎゅう)を怯(おび)えさせている。

  • Một con trâu đến từ Buffalo, New York, đang sợ hãi một con trâu khác cũng cùng quê hương, đồng thời cũng đang làm cho một con trâu khác thuộc cùng tiểu bang đó phải sợ hãi.

Đăng nhập để tiếp tục