ノルディック
ノルディックnorudikku
Thông dụngKhác
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
bắc Âu
EN Nordic
Câu ví dụ 2
ノルディックコンバインドは冬季スキー競技スポーツの一つで、クロスカントリースキーとスキージャンプという二つのノルディックスキー競技を組み合わせて競う競技のことである。
- Nordic Combined là một trong những môn thể thao trượt tuyết mùa đông, là môn thi đấu kết hợp giữa hai nội dung trượt tuyết Nordic là trượt tuyết băng đồng và nhảy xa trên tuyết.
