Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

スクリュー

スクリューsukuryuu

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    vít

    EN screw

    Xem thêm: ねじ

    スクリューで板(いた)を留(と)める。

    • Bắt vít để cố định tấm ván.

    Từ:スクリュー板(いた)止(と)める

    Đã xác minh
  2. chân vịt

    EN screw propeller; screw

    網(あみ)がスクリューに絡(から)まった。

    • Lưới đã bị vướng vào trục vít.

    Từ:網(あみ)がスクリューに絡(から)まる

    Đã xác minh

Câu ví dụ 3

網(あみ)がスクリューに絡(から)まった。

  • Lưới đã bị vướng vào trục vít.

Từ:網(あみ)がスクリューに絡(から)まる

Đã xác minh

スクリューで板(いた)を留(と)める。

  • Bắt vít để cố định tấm ván.

Từ:スクリュー板(いた)止(と)める

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục