Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ジャガー

ジャガーjagaa

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    báo đốm

    EN jaguar (Panthera onca)

Câu ví dụ 2

アルマーニのスーツを着(き)てジャガーを運(うん)転(てん)していても、結(けっ)局(きょく)は蟻(あり)と同(おな)じだ。働(はたら)いて、働(はたら)いて、意(い)味(み)もなく死(し)んでいく。

  • Dù có mặc vest Armani và lái xe Jaguar, thì cuối cùng cũng giống như loài kiến mà thôi. Làm việc, làm việc, rồi chết đi một cách vô nghĩa.

Đăng nhập để tiếp tục