ジャガー
ジャガーjagaa
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
báo đốm
EN jaguar (Panthera onca)

ジャガーjagaa
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
báo đốm
EN jaguar (Panthera onca)