バッチリ
バッチリbatchiri
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với と
hoàn hảo; chính xác
EN perfectly; right on the mark; spot on; bang on
バッチリ!
- Chuẩn luôn!
Từ:バッチリ
Câu ví dụ 11
バッチリ!
- Chuẩn luôn!
Từ:バッチリ
