すばしっこい
すばしっこいsubashikkoi
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
nhanh trí; sắc sảo
EN sharp; shrewd; smart; quick-witted
Câu ví dụ 8
トムはすばしっこい。
- Tom rất nhanh nhẹn.
Từ:すばしっこい
Khớp tự độngトムはすばしっこいよ。
- Tom nhanh nhẹn lắm.
Từ:すばしっこい
Khớp tự động