くたばる
くたばるkutabaru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
chết; ngoẻo
EN to kick the bucket; to drop dead; to die; to croak
kiệt sức; mệt lử
EN to be pooped; to be exhausted; to be knackered
