おのぼりさん
おのぼりさんonoborisan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người từ quê lên; người nông thôn
EN countryside people (in town); visitor from the country; out-of-towner; country bumpkin (visiting the big city); yokel
