うじうじ
うじうじujiuji
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với とdanh từ có thể + する
do dự; lưỡng lự
EN indecisively; hesitantly; irresolutely; wishy-washily

うじうじujiuji
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với とdanh từ có thể + する
do dự; lưỡng lự
EN indecisively; hesitantly; irresolutely; wishy-washily