毎日新聞
まいにちしんぶんmainichishinbun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tờ báo Mainichi Shimbun
EN Mainichi Shimbun (newspaper)

まいにちしんぶんmainichishinbun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tờ báo Mainichi Shimbun
EN Mainichi Shimbun (newspaper)