老いらくの恋
おいらくのこいoirakunokoi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
tình yêu tuổi già
EN love in old age; autumn romance

おいらくのこいoirakunokoi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
tình yêu tuổi già
EN love in old age; autumn romance