巨視
きょしkyoshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
vĩ mô; cái nhìn tổng thể
EN taking a macroscopic view; looking at the big picture
Ghi chú: thường 巨視的
