天を仰ぐ
てんをあおぐten'oaogu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -gu)
ngước nhìn lên trời
EN to look up at the sky; to look up to heaven; to face upwards
ngước nhìn lên trời trong tuyệt vọng
EN to look up to the sky (in frustration or despair); to look skyward helplessly
