神作
しんさくshinsaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tác phẩm của thần linh
EN divine work; work of a god
kiệt tác
EN masterpiece; work of divinely inspired quality
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
