振作
しんさくshinsaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự hưng thịnh; phấn chấn
EN prosperity
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しんさくshinsaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự hưng thịnh; phấn chấn
EN prosperity
Chưa có câu ví dụ cho từ này.