神業
かみわざkamiwaza
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
việc của thần linh; phép màu; kỹ năng siêu phàm
EN divine work; miracle; superhuman feat

かみわざkamiwaza
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.