霊異
れいいreii
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
điều kỳ diệu; hiện tượng lạ
EN miracle; wonder; wondrous thing
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

れいいreii
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
điều kỳ diệu; hiện tượng lạ
EN miracle; wonder; wondrous thing
Chưa có câu ví dụ cho từ này.