神変
しんぺんshinpen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phép màu; sự biến hóa thần kỳ
EN miracle
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しんぺんshinpen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phép màu; sự biến hóa thần kỳ
EN miracle
Chưa có câu ví dụ cho từ này.