いびり
いびりibiri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ dùng làm hậu tố
sự bắt nạt; sự trêu chọc; sự quấy rối
EN bullying; teasing; chivying

いびりibiri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ