弱いものいじめ
よわいものいじめyowaimonoijime
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bắt nạt kẻ yếu
EN bullying (the weak); bully

よわいものいじめyowaimonoijime
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bắt nạt kẻ yếu
EN bullying (the weak); bully