痰を切る
たんをきるtan'okiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
khạc đờm
EN to break mucus (from one's throat); to clear one's throat
nói năng sắc sảo
EN to speak sharply (e.g. during a heated discussion or argument); to talk pompously
Xem thêm: 啖呵を切る
