咳く
しわぶくshiwabuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ yodan đuôi -ku (cổ)nội động từ
ho
EN to cough; to clear one's throat
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しわぶくshiwabuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ yodan đuôi -ku (cổ)nội động từ
ho
EN to cough; to clear one's throat
Chưa có câu ví dụ cho từ này.