くさぐさ
くさぐさkusagusa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
đa dạng; nhiều loại
EN various; a variety of; all kinds of; many; diverse
Xem thêm: 種々
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
