ウェア
ウェアwea
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ dùng làm hậu tố
hàng hóa; sản phẩm
EN ware; goods
danh từ dùng làm hậu tố
phần mềm; phần cứng
EN -ware; software

ウェアwea
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ dùng làm hậu tố
hàng hóa; sản phẩm
EN ware; goods
danh từ dùng làm hậu tố
phần mềm; phần cứng
EN -ware; software