Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ウェア

ウェアwea

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ dùng làm hậu tố

    hàng hóa; sản phẩm

    EN ware; goods

    スポーツウェアを買(か)いました。

    • Tôi đã mua quần áo thể thao.

    Từ:ウェア買(か)う

  2. danh từ dùng làm hậu tố

    phần mềm; phần cứng

    EN -ware; software

    máy tính

    ミドルウェアを設(せっ)定(てい)する。

    • Thiết lập middleware.

    Từ:ウェア設(せっ)定(てい)

    Đã xác minh

Câu ví dụ 2

ミドルウェアを設(せっ)定(てい)する。

  • Thiết lập middleware.

Từ:ウェア設(せっ)定(てい)

Ví dụ của biên tập

スポーツウェアを買(か)いました。

  • Tôi đã mua quần áo thể thao.

Từ:ウェア買(か)う

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục