知られざる
しられざるshirarezaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
từ bổ nghĩa trước danh từ (rentaishi)
không được biết đến; vô danh
EN unknown; obscure; nameless; little known
Xem thêm: 知られる

しられざるshirarezaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
từ bổ nghĩa trước danh từ (rentaishi)
không được biết đến; vô danh
EN unknown; obscure; nameless; little known
Xem thêm: 知られる