Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

DC(ディー・シー)

ディー・シーdii・shii

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    dòng điện một chiều

    EN direct current; DC

    điện

    Xem thêm: 直(ちょく)流(りゅう)

  2. trung tâm dữ liệu

    EN data center

    máy tính

    Xem thêm: データセンター

  3. Quận Columbia

    EN District of Columbia; DC

    Xem thêm: コロンビア特(とく)別(べつ)区(く)

  4. học sinh nam trung học cơ sở

    EN male junior high school student

    tiếng lóng

    Ghi chú: từ "danshi chūgakusei"(男(だん)子(し)中(ちゅう)学(がく)生(せい))

Câu có chứa từ này

Chưa có câu ví dụ cho từ này.

Đăng nhập để tiếp tục