ダカーポ
ダカーポdakaapo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
da capo; lặp lại từ đầu
EN da capo; DC
Từ tiếng Ý
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ダカーポdakaapo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
da capo; lặp lại từ đầu
EN da capo; DC
Từ tiếng Ý
Chưa có câu ví dụ cho từ này.