樹状細胞
じゅじょうさいぼうjujousaibou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tế bào đuôi gai
EN dendritic cell; DC
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じゅじょうさいぼうjujousaibou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tế bào đuôi gai
EN dendritic cell; DC
Chưa có câu ví dụ cho từ này.