コロンビア特別区
コロンビアとくべつくkoronbiatokubetsuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Quận Columbia
EN District of Columbia; DC
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

コロンビアとくべつくkoronbiatokubetsuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Quận Columbia
EN District of Columbia; DC
Chưa có câu ví dụ cho từ này.