たる
たるtaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtrợ động từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
làm cho
EN to do ... for (someone of equal or lower status); to do ... to
Ghi chú: đứng sau thân -masu của động từ; dạng rút gọn của (て/で)やる; đôi khi mang sắc thái tiêu cực
Xem thêm: やる
làm vì
EN to do ... for (the sake of someone else)
Ghi chú: đứng sau thân -masu của động từ; dạng rút gọn của (て/で)あげる
Xem thêm: あげる
