被け物
かずけものkazukemono
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiền thưởng; quà tặng tri ân
EN reward for work; gift (in appreciation of skills, etc.)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
