来週中
らいしゅうちゅうraishuuchuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trong tuần tới
EN during next week; throughout next week; sometime next week

らいしゅうちゅうraishuuchuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trong tuần tới
EN during next week; throughout next week; sometime next week