Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

来(らい)週(しゅう)中(ちゅう)

らいしゅうちゅうraishuuchuu

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    trong tuần tới

    EN during next week; throughout next week; sometime next week

Câu ví dụ 3

新(あたら)しい機(き)械(かい)の設(せっ)置(ち)、来(らい)週(しゅう)中(ちゅう)に完(かん)了(りょう)いたします。お手(て)配(はい)はお任(まか)せください。

  • Việc lắp đặt máy mới sẽ được hoàn tất trong tuần tới. Xin hãy cứ để việc sắp xếp cho tôi.

このソフトウェアはバグが報(ほう)告(こく)されています。なお、修(しゅう)正(せい)パッチは来(らい)週(しゅう)中(ちゅう)に提(てい)供(きょう)予(よ)定(てい)です。

  • Phần mềm này đã được báo cáo là có lỗi. Ngoài ra, bản vá sửa lỗi dự kiến sẽ được cung cấp trong tuần tới.

Đăng nhập để tiếp tục