もにょる
もにょるmonyoru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
lầm bầm; ngập ngừng; cảm thấy khó chịu
EN to hesitate (to say); to mutter; to mumble; to hem and haw; to go about uneasily; to feel irritated
Xem thêm: もにょもにょ
