凍上
とうじょうtoujou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự đóng băng làm trồi đất; hiện tượng đất bị trương nở do đóng băng
EN frost heaving; upwards swelling of soil during freezing conditions
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
