登城
とじょうtojou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
việc đến lâu đài
EN attendance at a castle
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

とじょうtojou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
việc đến lâu đài
EN attendance at a castle
Chưa có câu ví dụ cho từ này.