プレイスタイル
プレイスタイルpureisutairu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phong cách chơi
EN playing style (in games, sport, etc.); style of play

プレイスタイルpureisutairu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phong cách chơi
EN playing style (in games, sport, etc.); style of play