Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

プレイスタイル

プレイスタイルpureisutairu

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    phong cách chơi

    EN playing style (in games, sport, etc.); style of play

Câu ví dụ 1

相(あい)手(て)の得(とく)意(い)なスピードを逆(さか)手(て)に取(と)り、じわじわとした粘(ねば)り強(づよ)いプレースタイルで崩(くず)していく戦(せん)略(りゃく)は、まさに『至(し)弱(じゃく)をもって至(し)強(きょう)にあたる』だ。

  • Chiến lược tận dụng chính tốc độ sở trường của đối phương để dần dần phá vỡ họ bằng lối chơi kiên trì và bền bỉ, chính là 'lấy nhu thắng cương'.

Đăng nhập để tiếp tục