ぐれえ
ぐれえguree
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrợ từ & ngữ pháp
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đến mức; đến nỗi
EN to (about) the extent that; (almost) enough that; so ... that ... at least
Xem thêm: ぐらい
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
