Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ぐれえ

ぐれえguree

Hiếm hoặc chuyên ngànhTrợ từ & ngữ pháp

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. hậu tốtrợ từ

    khoảng; xấp xỉ

    EN approximately; about; around; or so

    khẩu ngữ

    Xem thêm: ぐらい

  2. đến mức; đến nỗi

    EN to (about) the extent that; (almost) enough that; so ... that ... at least

    khẩu ngữ

    Xem thêm: ぐらい

  3. như; giống như

    EN as ... as ...; like

    khẩu ngữ

    Xem thêm: ぐらい

Câu có chứa từ này

Chưa có câu ví dụ cho từ này.

Đăng nhập để tiếp tục