着せ替え
きせかえkisekae
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thay quần áo; thay đổi diện mạo
EN changing clothes (on another person, e.g. a child or doll); changing the exterior parts (e.g. of a product)
Xem thêm: 着せ替え人形
