気が起きない
きがおきないkigaokinai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
không có hứng thú; không có động lực
EN unmotivated; not wanting to do something

きがおきないkigaokinai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
không có hứng thú; không có động lực
EN unmotivated; not wanting to do something