Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

気(き)が起(お)きない

きがおきないkigaokinai

Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từtính từ đuôi -i

    không có hứng thú; không có động lực

    EN unmotivated; not wanting to do something

Câu ví dụ 4

今日(きょう)は何(なに)もする気(き)が起(お)きない。

  • Hôm nay mình chẳng có hứng làm gì cả.

Từ:こんにちは何(なに)も気(き)が起(お)きない

Khớp tự động

ただ今日(きょう)は学(がっ)校(こう)に行(い)く気(き)が起(お)きないんだ。

  • Chỉ là hôm nay mình không có hứng đi học thôi.

Từ:学(がっ)校(こう)行(い)く気(き)が起(お)きない

Khớp tự động

トムは今朝(けさ)は犬(いぬ)の散(さん)歩(ぽ)に行(い)く気(き)が起(お)きない。

  • Tom không có hứng thú đi dạo với chú chó vào sáng nay.

Từ:今朝(けさ)犬(いぬ)散(さん)歩(ぽ)行(い)く気(き)が起(お)きない

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục