キャッシュレス決済
キャッシュレスけっさいkyasshuresukessai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thanh toán không dùng tiền mặt
EN cashless payment

キャッシュレスけっさいkyasshuresukessai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thanh toán không dùng tiền mặt
EN cashless payment