購入物
こうにゅうぶつkounyuubutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mặt hàng đã mua; vật phẩm mua sắm
EN purchased item; purchased goods; (a) purchase
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
