拉げる
ひしげるhishigeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
bị bẹp; bị nát
EN to be crushed; to be squashed (flat)

ひしげるhishigeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ