Chọn chữ bạn đã viết
Hãy bắt đầu viết vào ô.
Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.
Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.
Đang tải…
Chữ Hán khớp
Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.
Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.
hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây
Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.
サンド·sando
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
môi trường thử nghiệm; hố cát
EN sandbox (environment); test environment
viết tắtmáy tính
Xem thêm: サンドボックス
サンドイッチはいかが?
Từ:サンドイッチいかが
大(おお)きなサンドイッチね。
Từ:大(おお)きなサンドイッチ
サンドイッチ作(つく)ってるの?
Từ:サンドイッチ
サンドイッチが好(す)きです。
Từ:サンドイッチ好(す)き
ツナサンドを作(つく)りました。
Từ:ツナ作(つく)る
Xem thêm câu