試作環境
しさくかんきょうshisakukankyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
môi trường thử nghiệm
EN test environment
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しさくかんきょうshisakukankyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
môi trường thử nghiệm
EN test environment
Chưa có câu ví dụ cho từ này.