発注書
はっちゅうしょhatchuusho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đơn đặt hàng
EN purchase order; order note; order in writing

はっちゅうしょhatchuusho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đơn đặt hàng
EN purchase order; order note; order in writing