忍び出る
しのびでるshinobideru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
lẻn ra; đi ra một cách lén lút
EN to sneak out; to slip out; to slip away; to leave secretly

しのびでるshinobideru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
lẻn ra; đi ra một cách lén lút
EN to sneak out; to slip out; to slip away; to leave secretly