気持ちを切り替える
きもちをきりかえるkimochiokirikaeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
thay đổi tâm trạng; chuyển đổi cảm xúc; gạt bỏ cảm xúc cũ
EN to change one's mood; to shift emotional gears; to put one's feelings behind one; to move on (from a feeling)
